Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 26 | 81:25 | 80 |
2
|
32 | 16 | 61:38 | 58 |
3
|
32 | 12 | 43:33 | 46 |
4
|
32 | 12 | 56:47 | 45 |
5
|
32 | 12 | 41:37 | 45 |
6
|
32 | 11 | 39:49 | 41 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Conference League - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
32 | 14 | 48:43 | 48 |
8
|
32 | 12 | 46:47 | 45 |
9
|
32 | 8 | 43:51 | 38 |
10
|
32 | 8 | 48:59 | 35 |
11
|
32 | 8 | 33:45 | 32 |
12
|
32 | 3 | 17:82 | 13 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Conference League - Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.