Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 16:2 | 12 |
2
|
4 | 3 | 16:0 | 10 |
3
|
4 | 2 | 8:0 | 8 |
4
|
4 | 2 | 8:1 | 7 |
5
|
4 | 2 | 6:4 | 7 |
6
|
4 | 1 | 5:8 | 4 |
7
|
4 | 1 | 4:12 | 4 |
8
|
4 | 0 | 4:17 | 2 |
9
|
4 | 0 | 1:7 | 1 |
10
|
4 | 0 | 0:17 | 0 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.