Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 15 | 40:19 | 46 |
2
|
19 | 10 | 26:13 | 36 |
3
|
18 | 9 | 40:26 | 30 |
4
|
18 | 7 | 24:22 | 29 |
5
|
19 | 7 | 28:22 | 27 |
6
|
18 | 8 | 26:26 | 27 |
7
|
19 | 8 | 22:23 | 26 |
8
|
17 | 7 | 24:21 | 25 |
9
|
18 | 7 | 35:30 | 24 |
10
|
18 | 7 | 27:31 | 24 |
11
|
19 | 7 | 24:30 | 24 |
12
|
19 | 5 | 28:31 | 23 |
13
|
19 | 5 | 23:26 | 21 |
14
|
18 | 5 | 13:30 | 19 |
15
|
19 | 5 | 26:36 | 17 |
16
|
19 | 3 | 17:37 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng Bảng)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Sudamericana (Vòng loại)
- Rớt hạng - Liga de Ascenso
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.