Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 12 | 29:12 | 36 |
2
|
15 | 8 | 35:20 | 26 |
3
|
15 | 6 | 17:10 | 24 |
4
|
15 | 7 | 22:18 | 24 |
5
|
15 | 7 | 23:21 | 24 |
6
|
15 | 7 | 23:22 | 23 |
7
|
15 | 6 | 19:15 | 22 |
8
|
15 | 5 | 18:19 | 22 |
9
|
15 | 6 | 30:23 | 21 |
10
|
15 | 6 | 19:22 | 20 |
11
|
15 | 5 | 13:26 | 19 |
12
|
15 | 4 | 21:25 | 18 |
13
|
15 | 4 | 18:21 | 16 |
14
|
15 | 4 | 14:23 | 14 |
15
|
15 | 4 | 19:29 | 13 |
16
|
15 | 3 | 14:28 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng Bảng)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Sudamericana (Vòng loại)
- Rớt hạng - Liga de Ascenso
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.