Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 2 | 7:3 | 9 |
2
|
5 | 2 | 9:5 | 8 |
3
|
5 | 2 | 10:8 | 8 |
4
|
5 | 0 | 2:12 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Chile (Play Offs: Vòng 1/8)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 5 | 14:5 | 15 |
2
|
5 | 1 | 9:9 | 5 |
3
|
5 | 1 | 3:9 | 4 |
4
|
5 | 0 | 7:10 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Chile (Play Offs: Vòng 1/8)
| Bảng C | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 4 | 11:5 | 13 |
2
|
5 | 2 | 7:9 | 7 |
3
|
5 | 1 | 6:6 | 5 |
4
|
5 | 0 | 2:6 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Chile (Play Offs: Vòng 1/8)
| Bảng D | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 3 | 12:7 | 10 |
2
|
5 | 2 | 9:6 | 8 |
3
|
5 | 2 | 6:7 | 7 |
4
|
5 | 1 | 7:14 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Chile (Play Offs: Vòng 1/8)
| Bảng E | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 3 | 12:8 | 10 |
2
|
5 | 2 | 10:7 | 8 |
3
|
5 | 1 | 5:8 | 5 |
4
|
5 | 1 | 4:8 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Chile (Play Offs: Vòng 1/8)
| Bảng F | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 3 | 8:5 | 10 |
2
|
5 | 2 | 7:6 | 8 |
3
|
5 | 2 | 4:6 | 6 |
4
|
5 | 1 | 7:9 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Chile (Play Offs: Vòng 1/8)
| Bảng G | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 4 | 9:3 | 13 |
2
|
5 | 3 | 8:7 | 9 |
3
|
5 | 2 | 9:7 | 7 |
4
|
5 | 0 | 5:14 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Chile (Play Offs: Vòng 1/8)
| Bảng H | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 3 | 8:4 | 10 |
2
|
5 | 3 | 8:6 | 10 |
3
|
5 | 1 | 4:7 | 5 |
4
|
5 | 1 | 6:9 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Chile (Play Offs: Vòng 1/8)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.