Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 13 | 58:27 | 44 |
2
|
21 | 12 | 44:28 | 41 |
3
|
21 | 11 | 31:29 | 38 |
4
|
21 | 9 | 50:40 | 35 |
5
|
21 | 8 | 43:34 | 32 |
6
|
21 | 8 | 37:37 | 27 |
7
|
21 | 6 | 37:37 | 25 |
8
|
21 | 7 | 21:39 | 24 |
9
|
21 | 5 | 41:43 | 21 |
10
|
21 | 5 | 40:52 | 21 |
11
|
21 | 5 | 30:43 | 20 |
12
|
21 | 4 | 29:52 | 17 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Western Australia (Play Offs)
- NPL Western Australia (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - WA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.