Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 15 | 52:30 | 54 |
2
|
29 | 15 | 44:30 | 54 |
3
|
29 | 14 | 48:32 | 50 |
4
|
29 | 13 | 45:44 | 46 |
5
|
28 | 12 | 47:26 | 45 |
6
|
29 | 11 | 41:43 | 42 |
7
|
29 | 11 | 43:42 | 41 |
8
|
28 | 10 | 33:27 | 40 |
9
|
29 | 11 | 34:37 | 39 |
10
|
29 | 9 | 42:33 | 38 |
11
|
29 | 11 | 29:36 | 38 |
12
|
28 | 9 | 44:39 | 36 |
13
|
28 | 7 | 26:42 | 28 |
14
|
29 | 4 | 29:43 | 24 |
15
|
29 | 5 | 19:53 | 23 |
16
|
29 | 5 | 28:47 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga de Primera
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga de Primera (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga de Primera (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - Segunda Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Curico Unido: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)