Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 15:8 | 22 |
2
|
11 | 6 | 21:13 | 21 |
3
|
10 | 5 | 14:6 | 20 |
4
|
11 | 5 | 22:15 | 19 |
5
|
11 | 6 | 19:18 | 19 |
6
|
10 | 5 | 17:12 | 17 |
7
|
11 | 5 | 14:11 | 17 |
8
|
11 | 4 | 16:17 | 15 |
9
|
11 | 3 | 17:15 | 14 |
10
|
10 | 3 | 16:16 | 13 |
11
|
10 | 3 | 13:16 | 12 |
12
|
11 | 2 | 13:15 | 11 |
13
|
10 | 2 | 11:18 | 10 |
14
|
10 | 2 | 7:17 | 9 |
15
|
11 | 1 | 14:21 | 7 |
16
|
11 | 0 | 10:21 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga de Primera
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga de Primera (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga de Primera (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - Segunda Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.