Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 8 | 29:16 | 28 |
2
|
14 | 7 | 29:17 | 26 |
3
|
14 | 6 | 19:10 | 25 |
4
|
14 | 6 | 26:17 | 23 |
5
|
13 | 6 | 22:15 | 22 |
6
|
14 | 7 | 16:15 | 22 |
7
|
14 | 6 | 19:17 | 21 |
8
|
14 | 6 | 24:24 | 21 |
9
|
14 | 6 | 23:23 | 21 |
10
|
14 | 5 | 23:21 | 20 |
11
|
13 | 5 | 19:22 | 18 |
12
|
14 | 4 | 11:25 | 15 |
13
|
14 | 2 | 18:22 | 12 |
14
|
13 | 2 | 14:24 | 12 |
15
|
13 | 1 | 17:25 | 8 |
16
|
14 | 0 | 11:27 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga de Primera
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga de Primera (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga de Primera (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - Segunda Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.