Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 9 | 24:11 | 30 |
2
|
16 | 8 | 26:16 | 27 |
3
|
16 | 6 | 26:22 | 23 |
4
|
16 | 6 | 21:20 | 22 |
5
|
16 | 6 | 16:18 | 22 |
6
|
16 | 6 | 17:23 | 22 |
7
|
15 | 4 | 11:13 | 18 |
8
|
16 | 4 | 15:22 | 17 |
9
|
16 | 3 | 15:20 | 15 |
10
|
15 | 3 | 15:21 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.