Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Young Africans 20 14 46:5 48
2 Simba 20 12 34:9 43
3 Azam 20 10 29:5 40
4 JKT Tanzania 20 8 21:20 32
5 TRA United 21 8 23:19 30
6 Pamba 20 7 21:19 29
7 Singida Black Stars 20 8 22:22 29
8 Dodoma Jiji 20 6 18:21 25
9 Mashujaa 21 5 11:17 25
10 Namungo 20 5 17:22 23
11 Mtibwa Sugar 20 5 16:24 23
12 Coastal Union 20 5 18:23 22
13 Mbeya City 21 5 18:31 21
14 Fountain Gate 20 5 11:28 19
15 Tanzania Prisons 21 3 11:28 14
16 Kinondoni MC 20 2 8:31 9
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.