Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 20 | 60:33 | 67 |
2
|
34 | 18 | 59:38 | 60 |
3
|
33 | 15 | 48:31 | 59 |
4
|
34 | 16 | 45:37 | 58 |
5
|
34 | 15 | 45:39 | 58 |
6
|
34 | 14 | 53:35 | 56 |
7
|
34 | 15 | 49:39 | 52 |
8
|
34 | 14 | 41:31 | 51 |
9
|
34 | 12 | 48:62 | 45 |
10
|
34 | 11 | 53:45 | 43 |
11
|
34 | 10 | 42:49 | 40 |
12
|
34 | 8 | 33:39 | 39 |
13
|
34 | 9 | 38:44 | 37 |
14
|
34 | 9 | 35:52 | 37 |
15
|
34 | 9 | 34:49 | 36 |
16
|
34 | 6 | 30:48 | 32 |
17
|
33 | 5 | 23:37 | 28 |
18
|
34 | 6 | 37:65 | 24 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Ligue 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - National
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.