Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 7 | 24:14 | 26 |
2
|
15 | 6 | 20:11 | 25 |
3
|
15 | 7 | 20:13 | 25 |
4
|
16 | 6 | 15:9 | 25 |
5
|
16 | 5 | 15:16 | 22 |
6
|
16 | 6 | 21:28 | 22 |
7
|
16 | 5 | 20:17 | 21 |
8
|
15 | 5 | 14:14 | 20 |
9
|
16 | 4 | 13:17 | 20 |
10
|
16 | 4 | 10:10 | 19 |
11
|
16 | 4 | 15:18 | 18 |
12
|
15 | 2 | 17:18 | 15 |
13
|
16 | 3 | 10:22 | 15 |
14
|
16 | 2 | 6:13 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera C (Super final)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera C (Thăng hạng - Play Offs)
- Torneo Promocional Amateur (Rớt hạng - Play Offs)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 8 | 20:11 | 29 |
2
|
16 | 6 | 19:12 | 26 |
3
|
15 | 7 | 16:11 | 26 |
4
|
16 | 6 | 19:15 | 24 |
5
|
15 | 6 | 17:15 | 24 |
6
|
16 | 4 | 14:12 | 22 |
7
|
16 | 4 | 13:11 | 21 |
8
|
16 | 5 | 13:18 | 20 |
9
|
15 | 5 | 13:13 | 19 |
10
|
16 | 4 | 12:14 | 18 |
11
|
16 | 4 | 14:19 | 16 |
12
|
16 | 3 | 11:16 | 16 |
13
|
16 | 2 | 12:16 | 13 |
14
|
15 | 2 | 6:16 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera C (Super final)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera C (Thăng hạng - Play Offs)
- Torneo Promocional Amateur (Rớt hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.