Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 6 | 26:3 | 18 |
2
|
6 | 5 | 23:6 | 15 |
3
|
5 | 5 | 20:4 | 15 |
4
|
6 | 4 | 12:8 | 12 |
5
|
6 | 4 | 11:8 | 12 |
6
|
6 | 3 | 7:9 | 9 |
7
|
6 | 1 | 6:13 | 3 |
8
|
6 | 0 | 3:18 | 1 |
9
|
6 | 0 | 6:29 | 1 |
10
|
5 | 0 | 3:19 | 0 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.