Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Brno 26 22 55:19 68
2 Taborsko 26 14 44:29 47
3 Artis Brno 26 13 42:32 46
4 Opava 26 11 41:26 43
5 Pribram 26 12 27:28 41
6 Zizkov 26 12 35:39 41
7 Ostrava B 26 12 41:35 40
8 Usti nad Labem 26 12 46:40 39
9 Vlasim 26 9 36:28 35
10 Slavia Prague B 26 9 36:37 32
11 Ceske Budejovice 26 9 25:35 30
12 Kromeriz 26 8 24:40 27
13 Chrudim 26 6 32:46 26
14 Prostejov 26 5 28:37 25
15 Jihlava 26 4 25:35 20
16 Sparta Prague B 26 5 19:50 19
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.