Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 22 | 55:19 | 68 |
2
|
26 | 14 | 44:29 | 47 |
3
|
26 | 13 | 42:32 | 46 |
4
|
26 | 11 | 41:26 | 43 |
5
|
26 | 12 | 27:28 | 41 |
6
|
26 | 12 | 35:39 | 41 |
7
|
26 | 12 | 41:35 | 40 |
8
|
26 | 12 | 46:40 | 39 |
9
|
26 | 9 | 36:28 | 35 |
10
|
26 | 9 | 36:37 | 32 |
11
|
26 | 9 | 25:35 | 30 |
12
|
26 | 8 | 24:40 | 27 |
13
|
26 | 6 | 32:46 | 26 |
14
|
26 | 5 | 28:37 | 25 |
15
|
26 | 4 | 25:35 | 20 |
16
|
26 | 5 | 19:50 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.