Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Brno 27 22 56:20 69
2 Taborsko 28 15 47:31 50
3 Artis Brno 27 13 42:34 46
4 Pribram 27 13 29:28 44
5 Opava 27 11 42:28 43
6 Usti nad Labem 27 13 48:41 42
7 Ostrava B 27 12 42:36 41
8 Zizkov 28 12 36:45 41
9 Vlasim 27 10 39:29 38
10 Slavia Prague B 28 10 38:43 35
11 Ceske Budejovice 28 10 29:37 34
12 Kromeriz 27 9 29:40 30
13 Prostejov 28 5 30:43 26
14 Chrudim 27 6 32:48 26
15 Sparta Prague B 28 7 27:51 25
16 Jihlava 27 4 26:38 20
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Thăng hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.