Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 23 | 93:28 | 75 |
2
|
29 | 17 | 91:45 | 57 |
3
|
28 | 17 | 82:47 | 57 |
4
|
28 | 15 | 63:59 | 49 |
5
|
29 | 15 | 86:61 | 48 |
6
|
29 | 13 | 78:59 | 46 |
7
|
29 | 12 | 67:51 | 42 |
8
|
30 | 11 | 79:77 | 40 |
9
|
29 | 11 | 52:65 | 38 |
10
|
29 | 10 | 58:68 | 34 |
11
|
29 | 10 | 53:66 | 34 |
12
|
29 | 10 | 62:86 | 32 |
13
|
29 | 9 | 44:83 | 32 |
14
|
29 | 8 | 52:71 | 31 |
15
|
29 | 7 | 53:76 | 26 |
16
|
29 | 4 | 36:107 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.