Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 26:9 | 28 |
2
|
11 | 8 | 32:18 | 25 |
3
|
11 | 8 | 41:14 | 24 |
4
|
11 | 6 | 29:19 | 22 |
5
|
11 | 6 | 29:24 | 18 |
6
|
10 | 4 | 15:11 | 16 |
7
|
11 | 3 | 13:15 | 14 |
8
|
10 | 4 | 20:22 | 13 |
9
|
11 | 4 | 19:34 | 13 |
10
|
11 | 3 | 22:25 | 12 |
11
|
11 | 3 | 16:19 | 12 |
12
|
11 | 2 | 17:28 | 11 |
13
|
11 | 2 | 11:23 | 10 |
14
|
11 | 1 | 13:17 | 8 |
15
|
11 | 2 | 10:23 | 8 |
16
|
11 | 2 | 18:30 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.