Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 19 | 99:35 | 62 |
2
|
28 | 17 | 62:44 | 53 |
3
|
28 | 15 | 56:37 | 52 |
4
|
28 | 13 | 57:37 | 48 |
5
|
28 | 13 | 49:47 | 45 |
6
|
28 | 13 | 59:57 | 44 |
7
|
28 | 12 | 68:69 | 43 |
8
|
28 | 11 | 51:44 | 41 |
9
|
28 | 10 | 47:49 | 39 |
10
|
28 | 10 | 50:55 | 37 |
11
|
28 | 11 | 58:66 | 37 |
12
|
28 | 9 | 60:64 | 34 |
13
|
28 | 7 | 41:65 | 26 |
14
|
28 | 7 | 58:73 | 25 |
15
|
28 | 6 | 37:83 | 21 |
16
|
28 | 4 | 47:74 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.