Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 FS Trebic 26 18 96:27 58
2 Okrisky 26 15 58:35 51
3 Kamenice nad Lipou 26 15 50:35 50
4 Chotebor 25 14 54:29 49
5 Sapeli Polna 25 11 34:26 40
6 Rapotice 26 12 57:51 39
7 Pacov 26 11 48:50 37
8 Nova Ves 26 9 36:41 33
9 Bystrice n. Pern. 26 8 36:44 29
10 Nove Mesto na Morave B 26 8 40:56 27
11 Zdar na Sazavou B 25 6 28:41 26
12 Zirovnice 26 7 29:57 26
13 Ledec nad Sazavou 25 6 31:46 25
14 Velke Mezirici B 26 1 17:76 11
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Array Array