Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 22 | 74:24 | 69 |
2
|
28 | 16 | 52:21 | 54 |
3
|
27 | 16 | 48:28 | 53 |
4
|
28 | 13 | 41:28 | 48 |
5
|
27 | 12 | 37:29 | 45 |
6
|
28 | 10 | 37:34 | 42 |
7
|
28 | 9 | 34:38 | 35 |
8
|
27 | 8 | 39:42 | 33 |
9
|
27 | 7 | 34:37 | 33 |
10
|
28 | 8 | 32:42 | 32 |
11
|
27 | 7 | 38:40 | 30 |
12
|
28 | 4 | 34:46 | 27 |
13
|
28 | 5 | 20:41 | 25 |
14
|
28 | 6 | 26:48 | 25 |
15
|
28 | 4 | 27:51 | 22 |
16
|
28 | 5 | 18:42 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - Thai League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.