Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 21 | 69:45 | 68 |
2
|
34 | 17 | 57:37 | 64 |
3
|
34 | 18 | 69:42 | 64 |
4
|
34 | 17 | 64:43 | 58 |
5
|
34 | 16 | 65:49 | 55 |
6
|
34 | 14 | 54:40 | 55 |
7
|
34 | 13 | 46:35 | 53 |
8
|
34 | 14 | 58:47 | 52 |
9
|
34 | 12 | 45:48 | 46 |
10
|
34 | 10 | 56:43 | 46 |
11
|
34 | 12 | 47:40 | 46 |
12
|
34 | 12 | 51:59 | 44 |
13
|
34 | 10 | 48:47 | 42 |
14
|
34 | 10 | 47:62 | 37 |
15
|
34 | 9 | 37:61 | 34 |
16
|
34 | 8 | 37:55 | 34 |
17
|
34 | 5 | 33:64 | 25 |
18
|
34 | 0 | 18:84 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính)