Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Skierniewice 34 21 69:45 68
2 Warta Poznan 34 17 57:37 64
3 Ol. Grudziadz 34 18 69:42 64
4 Podbeskidzie 34 17 64:43 58
5 Slask Wroclaw II 34 16 65:49 55
6 Sandecja Nowy S. 34 14 54:40 55
7 Podhale Nowy Targ 34 13 46:35 53
8 Chojniczanka 34 14 58:47 52
9 Bielsko-Biala 34 12 45:48 46
10 S. Wola 34 10 56:43 46
11 Hutnik Krakow 34 12 47:40 46
12 Swit Szczecin 34 12 51:59 44
13 R. Rzeszow 34 10 48:47 42
14 Kleczew 34 10 47:62 37
15 Zaglebie Sosnowiec 34 9 37:61 34
16 KKS Kalisz 34 8 37:55 34
17 LKS Lodz II 34 5 33:64 25
18 GKS Jastrzebie 34 0 18:84 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính) GKS Jastrzebie: -1 điểm (Gặp vấn đề về tài chính)