Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 25 | 82:24 | 78 |
2
|
30 | 21 | 79:39 | 67 |
3
|
30 | 19 | 72:40 | 60 |
4
|
30 | 14 | 71:61 | 48 |
5
|
30 | 14 | 58:45 | 48 |
6
|
30 | 14 | 64:45 | 46 |
7
|
30 | 12 | 54:48 | 44 |
8
|
30 | 12 | 55:57 | 42 |
9
|
30 | 12 | 64:61 | 41 |
10
|
30 | 11 | 47:49 | 39 |
11
|
30 | 11 | 66:56 | 39 |
12
|
30 | 10 | 51:57 | 35 |
13
|
30 | 7 | 47:70 | 28 |
14
|
30 | 6 | 36:78 | 23 |
15
|
30 | 6 | 43:101 | 23 |
16
|
30 | 4 | 40:98 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.