Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Slavia HK 28 19 63:18 63
2 Dvur Kralove 28 16 71:36 55
3 Novy Bydzov 28 15 89:44 54
4 Libcany 28 13 55:38 50
5 Tyniste n. Orl. 28 12 50:42 44
6 Vrchlabi 28 12 45:47 41
7 Trebes 28 10 54:43 40
8 Jaromer 28 8 36:28 38
9 Jicin 28 9 41:35 38
10 Chlumec nad Cidlinou B 28 10 41:49 35
11 SK Roudnice 28 10 32:42 35
12 Dobruska 28 8 30:41 34
13 Solnice 28 8 34:64 29
14 Rychnov n. Kneznou 28 8 37:60 27
15 Zeleznice 28 4 36:65 20
16 Cerveny Kostelec 28 1 24:86 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.