Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Dinamo Bucuresti 11 8 25:7 26
2 Univ. Craiova 11 7 25:9 23
3 FC Rapid Bucuresti 10 6 14:6 21
4 Petrolul 11 6 14:15 19
5 U. Cluj 10 6 17:14 18
6 Farul Constanta 11 4 17:15 17
7 Corvinul 11 4 14:11 16
8 FCSB 11 4 14:17 15
9 FC Botosani 11 3 16:12 14
10 CFR Cluj 10 4 16:17 13
11 Sepsi Sf. Gheorghe 11 3 7:12 13
12 UTA Arad 11 3 14:17 12
13 FC Arges 10 3 6:10 11
14 Otelul 11 2 11:16 10
15 FC Voluntari 11 2 11:25 8
16 Csikszereda M. Ciuc 11 0 6:24 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Nhóm Championship)
  • Superliga (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.