Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 10 | 42:19 | 33 |
2
|
15 | 8 | 21:9 | 29 |
3
|
14 | 9 | 33:23 | 28 |
4
|
15 | 7 | 27:25 | 26 |
5
|
15 | 7 | 28:18 | 25 |
6
|
14 | 7 | 26:17 | 25 |
7
|
15 | 5 | 30:19 | 24 |
8
|
15 | 7 | 31:22 | 23 |
9
|
15 | 4 | 31:30 | 18 |
10
|
15 | 4 | 26:28 | 18 |
11
|
15 | 4 | 22:24 | 17 |
12
|
15 | 4 | 14:20 | 17 |
13
|
15 | 4 | 29:31 | 16 |
14
|
15 | 4 | 21:32 | 16 |
15
|
15 | 4 | 20:31 | 15 |
16
|
15 | 2 | 18:28 | 12 |
17
|
15 | 3 | 15:32 | 11 |
18
|
15 | 2 | 18:44 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern Nord
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.