Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 27:9 | 41 |
2
|
18 | 10 | 24:11 | 34 |
3
|
18 | 9 | 23:12 | 34 |
4
|
17 | 8 | 16:13 | 28 |
5
|
17 | 8 | 19:21 | 28 |
6
|
17 | 5 | 16:13 | 25 |
7
|
18 | 6 | 13:11 | 23 |
8
|
17 | 5 | 8:12 | 20 |
9
|
17 | 4 | 9:12 | 19 |
10
|
18 | 4 | 8:18 | 18 |
11
|
16 | 3 | 18:16 | 17 |
12
|
16 | 5 | 9:18 | 17 |
13
|
17 | 1 | 8:19 | 10 |
14
|
18 | 1 | 4:17 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.