Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 23 | 67:35 | 74 |
2
|
32 | 22 | 65:42 | 70 |
3
|
32 | 18 | 66:40 | 60 |
4
|
32 | 12 | 47:49 | 43 |
5
|
32 | 11 | 47:47 | 40 |
6
|
32 | 12 | 43:53 | 38 |
7
|
32 | 9 | 38:44 | 36 |
8
|
32 | 8 | 33:49 | 34 |
9
|
32 | 5 | 30:49 | 28 |
10
|
32 | 5 | 34:62 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Rớt hạng - Promotion League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.