Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 45:18 | 56 |
2
|
25 | 16 | 43:14 | 54 |
3
|
25 | 14 | 37:23 | 48 |
4
|
25 | 14 | 47:23 | 48 |
5
|
26 | 13 | 44:33 | 43 |
6
|
26 | 12 | 44:38 | 39 |
7
|
25 | 11 | 33:36 | 37 |
8
|
24 | 10 | 23:27 | 35 |
9
|
25 | 10 | 29:38 | 33 |
10
|
25 | 7 | 28:33 | 27 |
11
|
25 | 6 | 31:46 | 27 |
12
|
24 | 6 | 22:33 | 24 |
13
|
26 | 6 | 25:51 | 24 |
14
|
25 | 6 | 29:53 | 22 |
15
|
25 | 3 | 11:25 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.