Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 28:11 | 35 |
2
|
16 | 10 | 27:8 | 34 |
3
|
16 | 11 | 27:11 | 34 |
4
|
16 | 8 | 28:15 | 29 |
5
|
15 | 8 | 27:17 | 26 |
6
|
16 | 6 | 17:16 | 23 |
7
|
16 | 7 | 19:27 | 22 |
8
|
16 | 4 | 20:21 | 20 |
9
|
16 | 6 | 25:27 | 19 |
10
|
16 | 5 | 20:26 | 19 |
11
|
14 | 5 | 19:16 | 18 |
12
|
15 | 4 | 14:23 | 14 |
13
|
16 | 2 | 15:33 | 11 |
14
|
14 | 3 | 11:25 | 11 |
15
|
16 | 3 | 15:36 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.