Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 19 | 51:15 | 66 |
2
|
31 | 17 | 42:23 | 61 |
3
|
31 | 17 | 58:29 | 60 |
4
|
32 | 17 | 59:34 | 58 |
5
|
31 | 15 | 54:32 | 52 |
6
|
31 | 11 | 36:29 | 46 |
7
|
31 | 11 | 39:42 | 44 |
8
|
31 | 11 | 41:50 | 40 |
9
|
31 | 10 | 38:42 | 38 |
10
|
31 | 9 | 26:35 | 38 |
11
|
31 | 9 | 38:38 | 38 |
12
|
31 | 9 | 36:42 | 35 |
13
|
31 | 8 | 33:49 | 33 |
14
|
31 | 8 | 27:48 | 31 |
15
|
31 | 7 | 31:43 | 30 |
16
|
31 | 8 | 26:50 | 29 |
17
|
31 | 4 | 25:59 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Parva Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.