Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
35 | 14 | 38:31 | 54 |
6
|
35 | 13 | 34:40 | 52 |
7
|
35 | 14 | 39:32 | 51 |
8
|
35 | 13 | 48:43 | 46 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Conference League - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 25 | 71:25 | 80 |
2
|
35 | 20 | 54:35 | 66 |
3
|
35 | 18 | 60:25 | 64 |
4
|
35 | 18 | 47:29 | 63 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Conference League - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
36 | 12 | 33:32 | 50 |
10
|
36 | 11 | 51:45 | 47 |
11
|
36 | 11 | 40:44 | 43 |
12
|
36 | 9 | 31:63 | 35 |
13
|
36 | 7 | 28:49 | 34 |
14
|
36 | 7 | 32:57 | 34 |
15
|
36 | 8 | 27:51 | 30 |
16
|
36 | 4 | 21:53 | 23 |
- Parva Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Vtora liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.