Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 24 | 68:23 | 76 |
2
|
33 | 18 | 46:26 | 62 |
3
|
33 | 19 | 52:34 | 62 |
4
|
32 | 17 | 58:23 | 60 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Conference League - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
33 | 11 | 39:38 | 43 |
10
|
33 | 10 | 29:30 | 43 |
11
|
33 | 10 | 46:42 | 42 |
12
|
33 | 6 | 26:47 | 30 |
13
|
33 | 7 | 28:62 | 28 |
14
|
33 | 5 | 28:55 | 28 |
15
|
33 | 7 | 24:48 | 27 |
16
|
33 | 4 | 19:48 | 22 |
- Parva Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Vtora liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.