Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Levski Sofia 32 24 68:23 76
2 CSKA Sofia 33 18 46:26 62
3 CSKA 1948 Sofia 33 19 52:34 62
4 Ludogorets 32 17 58:23 60
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Conference League - Play Offs)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
9 Slavia Sofia 33 11 39:38 43
10 Botev Vratsa 33 10 29:30 43
11 Lok. Sofia 33 10 46:42 42
12 Beroe 33 6 26:47 30
13 Septemvri Sofia 33 7 28:62 28
14 Spartak Varna 33 5 28:55 28
15 Dobrudzha 33 7 24:48 27
16 Montana 33 4 19:48 22
  • Parva Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Vtora liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.