Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 12 | 36:11 | 37 |
2
|
15 | 10 | 27:17 | 32 |
3
|
14 | 10 | 37:18 | 31 |
4
|
14 | 5 | 18:15 | 19 |
5
|
15 | 4 | 24:27 | 18 |
6
|
14 | 4 | 23:23 | 17 |
7
|
14 | 4 | 17:19 | 17 |
8
|
15 | 5 | 26:24 | 17 |
9
|
15 | 3 | 19:34 | 14 |
10
|
14 | 3 | 13:21 | 14 |
11
|
14 | 3 | 10:21 | 13 |
12
|
14 | 1 | 12:32 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.