Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Khimik 14 12 36:11 37
2 Pobeda Nizhniy Novgorod 14 10 37:18 31
3 KDV Tomsk 14 9 26:17 29
4 Krylya Sovetov Samara 2 14 5 18:15 19
5 Orenburg 2 14 4 21:23 18
6 Ural 2 14 4 23:23 17
7 Izhevsk 14 4 17:19 17
8 Akron Togliatti 2 14 5 26:23 17
9 Rubin Kazan 2 14 3 13:21 14
10 Chelyabinsk 2 14 3 10:21 13
11 Dynamo Barnaul 14 2 15:31 11
12 Nosta 14 1 12:32 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.