Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 13:1 | 21 |
2
|
7 | 4 | 13:6 | 15 |
3
|
7 | 5 | 12:8 | 15 |
4
|
7 | 4 | 18:10 | 13 |
5
|
7 | 4 | 10:6 | 13 |
6
|
7 | 3 | 9:8 | 11 |
7
|
7 | 3 | 9:8 | 10 |
8
|
7 | 3 | 8:9 | 10 |
9
|
7 | 2 | 11:10 | 9 |
10
|
7 | 2 | 5:6 | 8 |
11
|
7 | 2 | 11:15 | 8 |
12
|
7 | 2 | 10:14 | 8 |
13
|
7 | 1 | 6:7 | 7 |
14
|
7 | 2 | 8:11 | 7 |
15
|
7 | 1 | 5:11 | 6 |
16
|
7 | 2 | 7:14 | 6 |
17
|
7 | 1 | 18:23 | 4 |
18
|
7 | 1 | 6:12 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.