Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Chelmianka Chelm 10 8 16:3 26
2 Wisloka Debica 11 7 16:13 22
3 Naprzod Jedrzejow 11 6 27:21 20
4 Ostrowiec Swietokrzyski 11 5 16:9 20
5 Czarni Polaniec 11 6 18:16 20
6 Wislanie Skawina 11 5 15:11 17
7 Jaroslaw 11 5 27:20 17
8 Siarka Tarnobrzeg 11 4 14:15 14
9 Hetman Zamosc 10 3 18:18 13
10 Wisla II 10 3 13:13 13
11 Kolbuszowa Dolna 11 2 12:12 13
12 Biala Podlaska 11 3 10:13 12
13 Korona Kielce II 11 3 23:27 11
14 Busko-Zdroj 10 3 14:21 11
15 Star Starachowice 11 2 13:17 11
16 Wieczysta Krakow II 11 3 10:14 11
17 Moravia Morawica 11 2 13:22 8
18 Lubaczow 11 2 11:21 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.