Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 23 | 84:35 | 77 |
2
|
34 | 22 | 66:30 | 74 |
3
|
34 | 21 | 65:31 | 72 |
4
|
34 | 18 | 66:59 | 58 |
5
|
34 | 15 | 51:43 | 55 |
6
|
34 | 16 | 59:49 | 53 |
7
|
34 | 14 | 60:48 | 52 |
8
|
34 | 14 | 61:45 | 51 |
9
|
34 | 15 | 52:51 | 51 |
10
|
34 | 15 | 67:58 | 49 |
11
|
34 | 12 | 37:35 | 48 |
12
|
34 | 11 | 59:52 | 43 |
13
|
34 | 11 | 45:55 | 38 |
14
|
34 | 11 | 36:54 | 37 |
15
|
34 | 9 | 42:52 | 34 |
16
|
34 | 9 | 44:71 | 33 |
17
|
34 | 5 | 35:80 | 19 |
18
|
34 | 4 | 29:110 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.