Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 14 | 41:29 | 48 |
2
|
26 | 14 | 49:28 | 48 |
3
|
26 | 14 | 36:24 | 46 |
4
|
26 | 11 | 35:23 | 42 |
5
|
26 | 11 | 35:32 | 41 |
6
|
26 | 9 | 31:22 | 40 |
7
|
26 | 9 | 34:26 | 36 |
8
|
26 | 9 | 40:29 | 36 |
9
|
26 | 10 | 28:30 | 36 |
10
|
26 | 10 | 22:31 | 34 |
11
|
26 | 10 | 21:29 | 32 |
12
|
26 | 4 | 15:31 | 21 |
13
|
26 | 4 | 20:46 | 20 |
14
|
26 | 4 | 26:53 | 17 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.