Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 18 | 52:25 | 65 |
2
|
32 | 16 | 51:26 | 58 |
3
|
32 | 14 | 43:29 | 55 |
4
|
32 | 15 | 47:30 | 54 |
5
|
32 | 15 | 46:34 | 53 |
6
|
32 | 14 | 42:42 | 51 |
7
|
32 | 12 | 45:38 | 47 |
8
|
32 | 8 | 39:34 | 40 |
9
|
32 | 8 | 32:37 | 38 |
10
|
32 | 10 | 35:44 | 37 |
11
|
32 | 9 | 38:46 | 37 |
12
|
32 | 10 | 34:45 | 37 |
13
|
32 | 8 | 34:45 | 33 |
14
|
32 | 7 | 26:41 | 32 |
15
|
32 | 8 | 25:44 | 31 |
16
|
32 | 6 | 35:49 | 30 |
17
|
32 | 5 | 35:50 | 27 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 2 (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Valenciennes: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Chateauroux: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)