Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 48:13 | 43 |
2
|
16 | 11 | 26:8 | 35 |
3
|
17 | 7 | 26:21 | 24 |
4
|
17 | 7 | 16:21 | 23 |
5
|
18 | 6 | 20:28 | 21 |
6
|
17 | 6 | 17:25 | 21 |
7
|
16 | 6 | 14:28 | 18 |
8
|
17 | 3 | 17:40 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.