Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 10:5 | 13 |
2
|
6 | 4 | 8:4 | 13 |
3
|
7 | 4 | 8:4 | 13 |
4
|
6 | 4 | 11:8 | 12 |
5
|
6 | 2 | 6:8 | 7 |
6
|
6 | 2 | 6:8 | 6 |
7
|
7 | 2 | 4:10 | 6 |
8
|
6 | 0 | 3:9 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.