Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 21 | 55:30 | 65 |
2
|
32 | 17 | 58:35 | 59 |
3
|
32 | 18 | 68:50 | 59 |
4
|
32 | 16 | 53:47 | 53 |
5
|
32 | 13 | 54:39 | 51 |
6
|
32 | 13 | 57:39 | 50 |
7
|
32 | 14 | 64:54 | 48 |
8
|
32 | 12 | 66:58 | 45 |
9
|
32 | 13 | 59:53 | 44 |
10
|
32 | 11 | 56:51 | 43 |
11
|
32 | 12 | 47:54 | 41 |
12
|
32 | 9 | 48:50 | 40 |
13
|
32 | 10 | 46:62 | 37 |
14
|
32 | 10 | 43:61 | 37 |
15
|
32 | 11 | 42:65 | 35 |
16
|
32 | 9 | 44:81 | 30 |
17
|
32 | 4 | 35:66 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern - Relegation
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.