Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 20 | 64:35 | 71 |
2
|
34 | 16 | 49:31 | 60 |
3
|
34 | 16 | 49:45 | 58 |
4
|
34 | 16 | 59:59 | 54 |
5
|
34 | 15 | 50:44 | 53 |
6
|
34 | 12 | 50:46 | 46 |
7
|
34 | 11 | 60:52 | 45 |
8
|
34 | 12 | 47:42 | 45 |
9
|
34 | 12 | 49:53 | 44 |
10
|
34 | 14 | 55:58 | 43 |
11
|
34 | 10 | 40:50 | 43 |
12
|
34 | 10 | 45:42 | 42 |
13
|
34 | 11 | 37:46 | 41 |
14
|
34 | 10 | 44:46 | 40 |
15
|
34 | 10 | 29:37 | 39 |
16
|
34 | 9 | 46:49 | 38 |
17
|
34 | 8 | 32:54 | 36 |
18
|
34 | 9 | 40:56 | 35 |
19
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Thái League 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Thai League 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.