Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 15 | 38:17 | 55 |
2
|
28 | 13 | 43:19 | 54 |
3
|
28 | 14 | 39:26 | 51 |
4
|
28 | 14 | 35:19 | 50 |
5
|
28 | 13 | 38:29 | 43 |
6
|
28 | 9 | 27:29 | 39 |
7
|
28 | 9 | 30:34 | 36 |
8
|
28 | 8 | 25:29 | 36 |
9
|
28 | 8 | 26:25 | 34 |
10
|
28 | 8 | 20:29 | 33 |
11
|
28 | 8 | 26:36 | 32 |
12
|
28 | 8 | 27:36 | 31 |
13
|
28 | 7 | 28:37 | 29 |
14
|
28 | 6 | 31:42 | 26 |
15
|
28 | 4 | 29:39 | 25 |
16
|
28 | 3 | 23:39 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Botola Pro (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Botola 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.