Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 11 | 31:23 | 46 |
2
|
26 | 11 | 27:21 | 43 |
3
|
26 | 8 | 30:21 | 39 |
4
|
26 | 10 | 23:18 | 39 |
5
|
26 | 9 | 24:15 | 38 |
6
|
26 | 8 | 31:31 | 35 |
7
|
26 | 9 | 21:21 | 35 |
8
|
26 | 8 | 32:34 | 34 |
9
|
26 | 7 | 29:28 | 33 |
10
|
26 | 8 | 23:26 | 33 |
11
|
26 | 8 | 27:26 | 32 |
12
|
26 | 8 | 20:30 | 32 |
13
|
26 | 6 | 20:19 | 30 |
14
|
26 | 7 | 26:27 | 30 |
15
|
26 | 5 | 18:27 | 26 |
16
|
26 | 3 | 18:33 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Botola Pro
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Botola Pro (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.