Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
5 | 2 | 6:7 | 42 |
6
|
5 | 4 | 8:2 | 41 |
7
|
5 | 2 | 9:8 | 32 |
8
|
6 | 3 | 11:7 | 27 |
9
|
5 | 3 | 8:5 | 22 |
10
|
5 | 2 | 4:7 | 17 |
11
|
5 | 1 | 3:13 | 11 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Alexandria: +36 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Curtisoara: +28 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Progresul Spartac: +26 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Dunarea Giurgiu: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Adunatii-Copaceni: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CSO Filiasi: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Nanov: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)