Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 22 | 71:20 | 69 |
2
|
26 | 18 | 52:24 | 58 |
3
|
26 | 17 | 63:33 | 53 |
4
|
26 | 13 | 50:38 | 43 |
5
|
26 | 11 | 50:43 | 42 |
6
|
26 | 12 | 52:43 | 42 |
7
|
26 | 9 | 36:43 | 33 |
8
|
26 | 9 | 33:35 | 33 |
9
|
26 | 9 | 37:43 | 32 |
10
|
26 | 8 | 29:43 | 29 |
11
|
26 | 8 | 35:54 | 28 |
12
|
26 | 4 | 28:48 | 19 |
13
|
26 | 4 | 30:71 | 16 |
14
|
26 | 3 | 22:50 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.