Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Slavia HK 29 19 63:19 63
2 Dvur Kralove 29 17 74:37 58
3 Novy Bydzov 29 16 90:44 57
4 Libcany 29 14 58:39 53
5 Tyniste n. Orl. 29 12 51:45 44
6 Trebes 29 10 56:45 41
7 Vrchlabi 29 12 47:51 41
8 Jaromer 29 8 37:29 39
9 Jicin 29 9 42:38 38
10 Dobruska 29 9 34:44 37
11 Chlumec nad Cidlinou B 29 10 43:51 36
12 SK Roudnice 29 10 33:43 36
13 Rychnov n. Kneznou 29 9 41:60 30
14 Solnice 29 8 34:68 29
15 Zeleznice 29 5 40:67 23
16 Cerveny Kostelec 29 1 27:90 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.