Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 9 | 66:2 | 27 |
2
|
9 | 8 | 74:4 | 24 |
3
|
9 | 7 | 49:7 | 22 |
4
|
10 | 6 | 60:9 | 20 |
5
|
9 | 5 | 32:14 | 16 |
6
|
9 | 5 | 37:33 | 15 |
7
|
9 | 4 | 32:42 | 12 |
8
|
9 | 2 | 6:42 | 6 |
9
|
9 | 1 | 12:43 | 3 |
10
|
9 | 1 | 14:62 | 3 |
11
|
9 | 0 | 2:126 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. SZNL Nữ (Nhóm Championship)
- 1. SZNL Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.