Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 14 | 47:15 | 42 |
2
|
17 | 12 | 33:12 | 38 |
3
|
16 | 10 | 23:10 | 32 |
4
|
16 | 8 | 31:19 | 26 |
5
|
16 | 7 | 28:25 | 24 |
6
|
17 | 7 | 25:28 | 23 |
7
|
16 | 6 | 21:19 | 20 |
8
|
16 | 6 | 20:23 | 20 |
9
|
17 | 1 | 15:44 | 8 |
10
|
17 | 0 | 9:57 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.