Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 40:4 | 25 |
2
|
9 | 7 | 29:10 | 21 |
3
|
9 | 6 | 28:9 | 20 |
4
|
9 | 5 | 31:19 | 15 |
5
|
8 | 3 | 27:25 | 10 |
6
|
9 | 3 | 14:37 | 9 |
7
|
9 | 3 | 14:32 | 9 |
8
|
9 | 2 | 17:40 | 6 |
9
|
7 | 0 | 6:30 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Giai đoạn Đội thắng)
- Premier League (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.